WERE PLANNING in Vietnamese translation

[w3ːr 'plæniŋ]
[w3ːr 'plæniŋ]
đang lên kế hoạch
planning
are planning
are scheduled
has planned
đã lên kế hoạch
had planned
was planning
was scheduled
has scheduled
would planned
already planning
dự định
plan
intend
intention
đang có kế hoạch
are planning
has plans
now plans
đang lập kế hoạch
are planning
is scheduling
re planning
đang định
was going
are planning
was gonna
am trying
intend
are redefining
are aiming
đang chuẩn bị
is preparing
is gearing up
are getting ready
is set
are about
are planning
are prepping
are bracing
đã hoạch định
has planned
were planning
đang tính
are counting
is charging
am planning
counting
are calculating
was considering
's computing
is contemplating

Examples of using Were planning in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Before he even came to them they were planning to kill him.
Trước khi cậu lại gần với họ, họ đã lập mưu giết cậu.
Goo Hye-sun: I heard you were planning to meet.
Goo Hye Sun: Em nghe anh nói về kế hoạch gặp mặt.
So why didn't you come to me, tell me what they were planning?
Sao ông không đến trình báo cho tôi biết kế hoạch của hắn?
The communists were planning something.
Quân Cộng sản đang hoạch định.
If you were planning to overthrow me or not. I may never know.
Tôi có thể không biết anh có định lật đổ tôi hay không.
I was planning to go with you… So, you were planning to go with me.
Vậy là chị định đi với em. Chị định đi với em.
You will be destroyed by what you were planning to destroy.
Ngươi sẽ bị hủy diệt bởi thứ ngươi định hủy diệt.
Just wanted to know if you were planning on getting up any time today.
Anh chỉ muốn biết em có định dậy không thôi.
She shared that her parents in Vietnam were planning to build a new house for them and her brother to live.
Cô gái chia sẻ rằng bố mẹ cô ở Việt Nam đang lên kế hoạch xây dựng một ngôi nhà mới cho họ và anh trai cô cùng sinh sống.
In February, it was reported that city officials were planning to introduce a booking system so visitors can pay for entry before they arrive.
Vào tháng Hai năm 2019, các quan chức thành phố đã lên kế hoạch giới thiệu một hệ thống đặt phòng để du khách có thể trả tiền nhập cảnh trước khi họ đến.
American military commanders were planning to warn U.S. troops remaining in Iraq, Syria and elsewhere in the region of the possibility of retaliation.
Các chỉ huy quân đội Mỹ đang lên kế hoạch cảnh báo quân đội Hoa Kỳ còn lại ở Iraq, Syria và các nơi khác trong khu vực về nguy cơ bị đáp trả.
A source close to the investigation said that police were planning to drain the pond to search for more evidence as they believed at least three people were still missing.
Một nguồn tin thân cận cho biết, cảnh sát đã lên kế hoạch thoát nước của ao vì họ tin rằng còn ít nhất 3 nạn nhân đang mất tích.
If you were planning on running a marathon next summer,
Nếu bạn đang lên kế hoạch chạy marathon vào mùa hè tới,
Some government workers were planning to return to work in their offices in the buildings where the bomb blasts blew out most windows.
Một số nhân viên chính phủ dự định trở lại làm việc tại văn phòng của họ ở các tòa nhà mà vụ nổ bom làm cho hầu hết các cửa sổ bị vỡ.
If you were planning your tour then pack your bags and move to Europe,
Nếu bạn đã lập kế hoạch chuyến đi của bạn gói túi của bạn sau đó
They were planning to finalize their $900,000 loan this month, a“pretty big deal,”
Họ đã lên kế hoạch để hoàn tất khoản vay 900.000 đô la của họ trong tháng này,
Jon and his brother Robb had collected a pile of snow on top of the castle gate and were planning to dump it on the next passerby.
Jon và anh trai Robb đã thu thập một đống tuyết trên đỉnh cổng lâu đài và đang lên kế hoạch đổ nó vào người qua đường tiếp theo.
We were planning a sensational interview, we were just a week away from seeing Jaffad Ben Zaidi himself.
Chúng tôi đang lập kế hoạch Một Giật gân là nhìn thấy chính Jaffad Bên trong Zaidi.
my parents were planning a move to Adelaide
cha mẹ tôi đã lên kế hoạch chuyển đến Adelaide
If you were planning your eurotrip then pack your bags and move to Europe,
Nếu bạn đã lập kế hoạch chuyến đi của bạn gói túi của bạn sau đó
Results: 466, Time: 0.0658

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese