AWAITING in Vietnamese translation

[ə'weitiŋ]
[ə'weitiŋ]
chờ
wait
standby
await
expect
pending
đợi
wait
expect
await
awaiting

Examples of using Awaiting in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Million Prize Pool awaiting!
Triệu giải thưởng đang chờ bạn!
Yogorov's at MCC, awaiting trial with his little brother Lazlo.
Yogorov đang bị tạm giam, đang chờ ra tòa với Lazlo, thằng em của nó.
You are awaiting the call.
Bạn đang mong đợi cuộc gọi.
there's a Nobel prize in physics awaiting you!
một giải Nobel Vật lý sẽ chờ anh!
A whole new world was awaiting her.
Cả một thế giới mới đang chờ bạn đó.
We have both been awaiting this meeting.
Cả hai chúng tôi đều mong chờ cuộc gặp.
Often has difficulty awaiting turn.
Thường có khó khăn trong việc đợi đến lượt.
An unforgettable experience is awaiting you!
Những trải nghiệm khó quên đang chờ đón bạn!
believe that success is awaiting you.
sự thành công đang chờ đón bạn.
The rest are awaiting their turn.
Những người còn lại đang chờ đến lượt.
New life is awaiting….
Cuộc sống mới đang đợi chờ….
That is what is awaiting you.
Đó là những gì đang đợi chờ cô.
The fashion world is awaiting you.
Cả thế giới thời trang vẫn đang chờ đón bạn.
Where is the rightful life that is awaiting us?
Đâu là cuộc sống mà chúng tôi đang đợi đến?
Here is the answer you have been awaiting.
Đây là câu trả lời mà bạn đang mong đợi.
There are many good choices awaiting you!
Rất nhiều lựa chọn tốt đang chờ đón bạn!
As the crowd is awaiting below?
Nhìn đám đông đang chờ mong phía dưới?
A new year with new achievements is awaiting us!
Năm mới, thành tựu mới đang chờ đón chúng ta!
He remains in an Oklahoma jail awaiting trial.
Hiện ông ta bị giam trong nhà tù Oklahoma chờ đến ngày xét xử.
This feeling is beyond description- awaiting the next generation.
Với tâm tính thế này thì chỉ còn… chờ vào thế hệ sau.
Results: 2792, Time: 0.0529

Top dictionary queries

English - Vietnamese