HERE TOGETHER in Vietnamese translation

[hiər tə'geðər]
[hiər tə'geðər]
đây cùng nhau
here together
ở bên nhau
to stay together
to be together
with each other
in this together
cùng đến đây

Examples of using Here together in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What matters is that we are all here together, right?
Quan trọng là chúng ta đều ở đây cùng nhau, phải không?
We're here together now.
Giờ ta đã ở bên nhau rồi.
Then Patrick and Andy, you split up. We move through the woods here together.
Ta đi qua khu rừng cùng nhau, rồi Patrick và Andy tách ra.
They were here together, the children and the First Men.
Họ đã ở đây cùng với nhau, Những đứa trẻ và Tiền Nhân.
We're not actually here together, are we?
Chúng ta không thật sự ở đây cùng nhau, đúng không?
We're all here together.
Ta ở đây với nhau cả.
It's fitting… we're here together in the end.
Khi chúng ta ở đây cùng nhau trong hồi kết. Thật là hợp.
We're here together in the end. It's fitting.
Khi chúng ta ở đây cùng nhau trong hồi kết. Thật là hợp.
Yes, we are here together, so let's finish this together..
Đúng, chúng ta đang ở đây cùng nhau, vậy hãy cùng nhau kết thúc chuyện này.
Did you live here together?
Hai người sống ở đây với nhau à?
You can stay here together and rot.
Có thể ở lại đây với nhau và mục rữa đi.
We're stuck here together, you shit.
Ta kẹt ở đây cùng nhau, đồ thối.
You two live here together?
Hai người sống ở đây với nhau à?
They lived here together.
Họ sống ở đây với nhau.
It's great that we're now working here together.
Tôi cũng rất vui khi chúng ta cùng làm việc chung với nhau ở đây.
I am going to shoot myself here together with Eva Braun.
Tôi sẽ tự sát bằng súng ở đây cùng với Eva Braun.
We will always remember that we climbed here together.”.
Chúng ta sẽ luôn luôn nhớ rằng mình đã trèo lên đây với nhau.”.
I thought you would sleep here together.
Tôi tưởng các người sẽ ngủ với nhau ở đây.
We're all stuck down here together.
Chúng ta đều kẹt ở đây với nhau.
Why are you two here together?
Sao cả hai lại đi cùng nhau?
Results: 121, Time: 0.0361

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese