THINKING ABOUT HIM in Vietnamese translation

['θiŋkiŋ ə'baʊt him]
['θiŋkiŋ ə'baʊt him]
nghĩ về anh ấy
think about him
thoughts about him
nghĩ về ông ấy
thinking about him
nghĩ về hắn
thinking about him
nghĩ đến cậu ấy
think about him
suy nghĩ về nó
think about it
thoughts about it
consider it
ponder on
contemplating it
nghĩ về ngài
think of him

Examples of using Thinking about him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I can never stop thinking about him or her.".
Tôi không bao giờ có thể ngừng suy nghĩ về anh ấy hay cô ấy.".
Just thinking about him made me angry.
Chỉ nghĩ đến ông ta là lại làm tôi tức giận.
We will all be thinking about him and his family this week.".
Chúng tôi sẽ nghĩ về anh và gia đình trong tuần này”.
You're thinking about him.".
Cô đang nghĩ về anh ta.”.
I cant stop thinking about him 4 years ago.
Cool i cant stop thinking about him hơn một năm qua.
Stop thinking about him.
Đừng nghĩ về anh ta nữa.
I said, stop thinking about him.
Đã bảo đừng nghĩ đến anh ta nữa.
I can't stop thinking about him not knowing I'm alive.
Tôi không thể thôi nghĩ đến việc anh ấy không biết là tôi còn sống.
Because you keep thinking about him?
Vì cô cứ nghĩ đến anh ta?
I kept thinking about him when I was talking to Diego.
Tôi luôn nghĩ đến anh ấy khi nói chuyện với Diego.
You're thinking about him.
Anh đang suy nghĩ về anh ấy.
Are you thinking about him again?
Có phải cô lại đang nghĩ đến anh ta?
Why do I keep thinking about him?
Sao mình cứ nghĩ về anh ta vậy?
Just thinking about him for some reason.
Chỉ là anh đang nghĩ tới ông ấy thôi.
Ain't nobody thinking about him.
Đâu ai nghĩ đến anh ta.
Have been thinking about him.
Tôi đã suy nghĩ về anh ta.
I was thinking about him.
Chị đang nghĩ về anh ta.
You can't stop thinking about him/her?
Bạn không thể ngừng suy nghĩ về anh ấy/ cô ấy?.
Thinking about him?".
Nghĩ đến hắn?”.
I'm not thinking about him?
Ta đâu có nghĩ tới hắn?
Results: 100, Time: 0.051

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese