WE WERE TRYING in Vietnamese translation

[wiː w3ːr 'traiiŋ]
[wiː w3ːr 'traiiŋ]
chúng tôi đang cố gắng
we are trying
we are attempting
we are striving
we would try
we will try
we're struggling
chúng tôi cố gắng
we try
we strive
we attempt
we endeavor
we endeavour
we make an effort
chúng tôi đang cố
we're trying
we are attempting
we are doing
chúng tôi đã cố
we tried
we have been trying
we attempted
we managed
chúng tôi muốn
we want
we would like
we wish
we wanna
we need
we prefer
we aim
bọn tôi cố
chúng tôi đã thử
we tried
we have tried
we have tested

Examples of using We were trying in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We were trying to find a way to survive.
Chúng tôi cố tìm cách để sống sót.
We were trying to do too much.”.
Chúng ta đã cố làm quá nhiều thứ”.
This is what we were trying to explain.".
Đó là điều mà tao đã cố giải thích.”.
We were trying to do too much at times.
Chúng ta luôn cố gắng làm thật nhiều việc trong khoảng thời gian.
We were trying not to throw them under a bus.
đã cố nhịn để không ho trên xe buýt.
We were trying to fix something.
Chúng ta đang cố gắng sửa chữa cái gì đó.
We were trying to compete on price.
Chúng tôi cũng cố gắng cạnh tranh về giá.
I thought we were trying to make it a better place.
Mình đã nghĩ là chúng ta đang cố làm mọi việc tốt đẹp hơn.
We were trying to find the necktie.
Chúng đang cố gắng tìm cà ra vát.
We were trying to bring some calm to the chaos.”.
Tôi chỉ cố gắng đưa một số trật tự trong sự hỗn loạn.".
Oh we were trying to be SO discreet about it!”.
Thế mà tôi đã cố gắng đến thế để thật kín đáo!”.
Now, what we were trying to understand was,
Giờ đây, điều chúng ta đang cố để hiểu đó là,
We were trying to hide that from everybody….
Chúng tôi cố che dấu mọi người điều đó….
We were trying to find the police station.
Tôi đang cố tìm đồn cảnh sát.
We were trying to help them or things like that.
Chúng tôi chỉ cố gắng giúp đỡ họ được cái nào hay cái đó.
We were trying to resuscitate him--.
Chúng ta đã cố cứu sống anh ta--..
We were trying to resuscitate him… Okay.
Chúng ta đã cố cứu sống anh ta--..
We were trying to rid ourselves of a more immediate problem.
Chúng tôi cố giải thoát mình khỏi một vấn đề nghiêm trọng hơn.
We were trying to make you more than you were..
Chúng tôi cố làm cho các cô vượt trội hơn hẳn những gì các cô có.
He knew we were trying to get rid of him.
Cậu ấy biết chúng ta đang cố đuổi cậu ấy đi.
Results: 325, Time: 0.0687

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese