In the wake of Microsoft's dire financial results, it might seem a little unsporting to draw attention to more of the company's problems.
Theo các kết quả tài chính kinh khủng của Microsoft, dường như không xứng đáng với một nhà thể thao để lôi cuốn sự chú ý tới nhiều vấn đề hơn của hãng.
The dire economic situation is now impacting negatively on the realization of the economic and social rights of millions of Zimbabweans".
Tình hình kinh tế tồi tệ hiện đang tác động tiêu cực đến việc thực hiện các quyền kinh tế và xã hội của hàng triệu người dân Zimbabwe.".
The situation has become so dire that India has set up“no selfie” zones- 16 of them in Mumbai city alone.
Tình hình trở nên khủng khiếp đến nỗi Ấn Độ đã thiết lập các khu vực" không chụp ảnh tự sướng"- trong số đó, chỉ riêng ở thành phố Mumbai đã có 16 điểm.
In any circumstances, no matter how dire or trivial, we can turn to Jesus in prayer.
Trong bất cứ hoàn cảnh nào, dù khốc liệt hay bình thường, chúng ta đều có thể đến với Chúa Jêsus trong sự cầu nguyện.
As a token of thanks she offers him an enchanted feather which he can use to summon her should he be in dire need.
Như để tỏ lòng cảm ơn, cô đưa cho anh một chiếc lông mê hoặc mà anh có thể sử dụng để triệu hồi cô ấy nếu anh ta đang rất cần thiết.
I admit,» Teabing said,» the assertions are dire, but you must understand the Church's powerful motivations to conduct such a cover-up.
Tôi thừa nhận rằng”, Teabing nói,“ những điều khẳng định nói trên là kinh khủng, nhưng cô nên biết rằng Giáo hội có những động cơ rất mạnh mẽ để tiến hành sự che giấu này.
The war is the dire penalty which humanity has had to pay for this great sin of separateness.
Chiến tranh là hình phạt tệ hại mà nhân loại phải trả cho đại tội chia rẽ này.
They're about hunger and the dire economic situation, and a wave of oppressed youth that haven't gotten their full freedoms,” Ali said.
Họ nói về nạn đói và tình hình kinh tế tồi tệ, và một làn sóng thanh thiếu niên bị áp bức, không nhận được các quyền tự do đầy đủ", Ali nói.
as a police precinct, but was in dire need of renovation.
nhưng đang rất cần được cải tạo.
not because they expected to grow rich, but in order to escape dire poverty.
để thoát khỏi sự nghèo đói khốc liệt.
the prognosis was dire.
tiên lượng rất khủng khiếp.
War is the dire penalty which mankind has had to pay for this great sin of separateness.
Chiến tranh là hình phạt tệ hại mà nhân loại phải trả cho đại tội chia rẽ này.
During the campaign, institutionalised corruption and the dire state of Kosovo's economy have consistently topped lists of voter concerns.
Trong suốt chiến dịch tranh cử, tham nhũng có hệ thống và tình trạng khánh kiệt của nền kinh tế Kosovo liên tục đứng đầu danh sách lo ngại của cử tri.
After losing her parents, Enri was in a dire situation, where tending her family's plot by herself would be impossible.
Sau khi cha mẹ cô mất, Enri đã ở trong một tình trạng kinh khủng, cô không thể một mình lo việc đồng áng của cả gia đình.
With interest rates already near zero, it is difficult to see what tools the Fed will use when things become dire.
Với lãi suất đã gần bằng 0, thật khó để xem Fed sẽ sử dụng công cụ nào khi mọi thứ đang trở nên tồi tệ.
hole were to pass in the region of Neptune, the orbit of the Earth would be considerably modified, with dire results.
quỹ đạo của Trái Đất sẽ bị thay đổi đáng kể với hậu quả khốc liệt.
As a token of thanks, she offers him an enchanted feather that he can use to summon her should he be in dire need.
Như để tỏ lòng cảm ơn, cô đưa cho anh một chiếc lông mê hoặc mà anh có thể sử dụng để triệu hồi cô ấy nếu anh ta đang rất cần thiết.
In the more dire scenarios, Russian forces were able to make it to the capitals in only 36 hours.
Ở một tình huống thảm hại hơn, Nga sẽ dễ dàng chiếm đóng thủ đô của các nước chỉ trong vòng 36 tiếng đồng hồ.
And please do make yourselves at home… as much as you're able in this dire necropolis.
Hết sức có thể trong cái nghĩa địa kinh khủng này. Và mọi người xin hãy tự nhiên như ở nhà.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文