SEPARATE US in Vietnamese translation

['sepəreit ʌz]
['sepəreit ʌz]
phân rẽ chúng ta
separate us
divides us
tách chúng ta
separates us
distances us
chia cách chúng ta
separate us
chia rẽ chúng tôi
divide us
separated us
us apart
ngăn cách chúng ta
separates us
keep us apart
phân cách chúng ta
separate us
tách rời tụi
tách rời chúng ta ra

Examples of using Separate us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But I beg that you do not separate us.
Xin đừng chia cách chúng tôi.
Wuhan's pestilence cannot separate us from the love of Christ.
Bệnh dịch Vũ Hán không thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đấng Christ.
Right and wrong are not what separate us and our enemies.
Đúng hay sai không phải là thứ tách rời chúng ta và kẻ thù.
Now we are best friends and no one can separate us.
Chúng tôi dần trở thành bạn thân và không ai có thể tách tôi khỏi cậu ấy.
Neither death nor life can separate us.
Sự chết, dầu sự sống cũng không thể tách biệt chúng ta.
it can also separate us.
cũng có thể chia rẽ chúng ta.
Nothing and no one can separate us from you.
Không ai và không có gì có thể tách rời chúng ta khỏi Ngài.
I never thought they would separate us.
Chưa bao giờ anh tin chúng ta sẽ chia lìa.
And even death can't separate us from God.
Ngay cả sự chết cũng không thể phân rẽ chúng ta ra khỏi Chúa.
I know they wanna come and separate us.
Anh biết họ muốn đến và chia rẽ chúng ta.
Once joined with Christ nothing can separate us from our Lord.
Một khi đã gia nhập với Đấng Christ, thì không gì có thể tách chúng ta ra khỏi Ngài.
Death itself cannot separate us from our God.
Ngay cả sự chết cũng không thể phân rẽ chúng ta ra khỏi Chúa.
And it will never separate us.
Và nó sẽ không bao giờ chia tách chúng ta.
Squall Leonheart: Right and wrong are not what separate us and our enemies.
Squall: Đúng và sai không phải điều tách rời ta và kẻ thù của ta..
There are rules, From the animals. they are the only things that separate us.
Đó là điều duy nhất ngăn chúng ta.
But I beg that you do not separate us.
Nhưng tôi xin ông đừng chia cách chúng tôi.
There are rules, they are the only things that separate us.
Đó là điều duy nhất ngăn chúng ta Quy tắc.
You can't separate us.
Bà không thể chia cách chúng tôi.
You can't separate us.
Cô không thể chia cách chúng tôi.
Nothing can divide us, nothing should separate us.
Không gì có thể chia cách chúng ta, không gì sẽ tách rời chúng ta.
Results: 170, Time: 0.0471

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese