THIS MESS in Vietnamese translation

[ðis mes]
[ðis mes]
đống lộn xộn này
this mess
mớ lộn xộn này
this mess
this jumble
đống hỗn độn này
this mess
all this chaos
rắc rối này
this trouble
this problem
this mess
this troublesome
this hassle
mớ rắc rối này
this mess
đống này
all this
this pile
đống bừa bộn này
this mess
this mess
lốn này
mớ hỗn loạn này
chuyện này
hỗn loạn này

Examples of using This mess in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bless This Mess(TV Movie).
Bless This Mess Libby Phim truyền hình.
Let's clean up this mess together.
Cùng nhau dọn dẹp đống bừa bộn này nào.
We will get through this mess.
Chúng ta sẽ vượt qua được đống hỗn độn này.
That's what got me into all this mess.
Và điều đó cuốn tôi vào mớ rắc rối này.
You involved me in this mess.
Ông lôi tôi vào đống này.
I can try, but you got yourself in this mess.
Tôi có thể thử nhưng anh đã đẩy mình vào mớ rắc rối này.
I don't want to spend all weekend cleaning up this mess.
Mẹ không muốn dành cả cuối tuần để dọn dẹp đống lộn xộn này.
You dragged her into this mess.
Ông đã kéo cô ấy vào mớ lộn xộn này.
I'm gonna clear this mess up once and for all. No.
Tôi phải dọn đống bừa bộn này hết trong một lần cho xong. Không.
I should be up there right now, but then there's this mess.
Nhưng tự nhiên có cái đám hổ lốn này. Lẽ ra giờ này tôi phải ở đó.
Bless This Mess Libby TV film.
Bless This Mess Libby Phim truyền hình.
I can never find anything in this mess!”.
Anh sẽ không bao giờ tìm được nó trong đống hỗn độn này!”.
How did we get into this mess?
Sao chúng ta lại dính vào rắc rối này?
I got us into this mess.
Anh đưa ta vào mớ rắc rối này.
I order you to clean this mess and make me breakfast. PAL MAX.
Pal Max, tôi lệnh cho cậu dọn đống này và nấu bữa sáng cho tôi.
I just don't want to spend all weekend cleaning up this mess.
Mẹ không muốn dành cả cuối tuần để dọn dẹp đống lộn xộn này.
Yes, I know we are in this mess now.
Đúng, tôi biết ta cùng trong mớ lộn xộn này.
I'm gonna clear this mess up one and for all. No.
Tôi phải dọn đống bừa bộn này hết trong một lần cho xong. Không.
But then there's this mess. I should be up there right now.
Nhưng tự nhiên có cái đám hổ lốn này. Lẽ ra giờ này tôi phải ở đó.
God, Bless This Mess.
Lời bài hát God Bless This Mess.
Results: 350, Time: 0.0479

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese