BELIEVING in Vietnamese translation

[bi'liːviŋ]
[bi'liːviŋ]
tin
believe
news
trust
information
confident
faith
message
belief
am convinced
reports
nghĩ
think
believe
guess
suppose
figure
tưởng
think
believe
imagine
idea
ideal
fantasy
trust
chiang
believing

Examples of using Believing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Believing in God's power.
Người ta tin quyền lực của thần.
Believing when we cannot see.
Chúng ta tin khi chúng ta không thấy.
Okay? For a second, Michael had me believing I could be something else.
Được chứ? Michael đã khiến tôi thoáng tin rằng tôi có thể là ai khác.
Didn't believe it, but seeing is believing!.
Nhìn thấy là sẽ tin thôi!
The guilt you must feel… not believing in him.
Khi không tin. Hẳn cô thấy tội lỗi lắm.
The more you stopped believing that.
Cậu càng không tin điều đó nữa.
Then you start believing they're real.
Và anh sẽ tin đó chính là sự thật.
I didn't believe it, but seeing is believing!.
Tôi vẫn không thể tin được!
You should start believing, Doctor.
Anh nên bắt đầu tin đi, bác sĩ.
It's about time you started believing, doctor.
Anh nên bắt đầu tin đi, bác sĩ.
Many of us stopped believing in our dreams.
Nhiều người trong chúng ta không tin vào mơ ước của mình nữa.
Well, believing in yourself looks good.
Xem cái Believe In Yourself của ổng cũng đẹp.
Believing the Hype?
Đừng tin những hype?
Seeings believing, but feelings the truth.
Nhìn thấy là tin tưởng, nhưng cảm nhận sự thật.
Believing the News.
Believe trong tin tức.
Believing, you may have life through His name.
Bởi tin thì anh em được có sự sống nhờ Danh Ngài.
That's much more important than believing.
Điều đó còn quan trọng nhiều hơn là tin tưởng?
I felt like a fool for believing in any of it.
Tôi thấy mình như một thằng khờ vì đã tin vào tất cả những điều đó.
Well you better start believing.
Tốt hơn hết là bắt đầu tin đi.
The hardest part is believing that.
Điều khó khăn nhất là tin vào nó.
Results: 6956, Time: 0.0766

Top dictionary queries

English - Vietnamese