DATE in Vietnamese translation

[deit]
[deit]
ngày
day
date
daily
week
hẹn hò
date
go out
buổi hẹn
meeting
thời
time
period
era
age
moment
fashion

Examples of using Date in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Amazon FR release date, September 11, 2009.
Amazon FR release date, ngày 11 tháng 9 năm 2009.
List the date, question, and each tarot card in the layout.
Liệt kê các ngày, câu hỏi, và mỗi thẻ tarot trong cách bố trí.
Returns the hour represented by this Date object.
Trả về thời gian của ngày được đại diện bởi đối tượng này.
My date was queen.
Bạn hẹn của tôi là nữ hoàng.
You can't date anyone for six months after I leave.
Thời gian không quen người khác sau khi tôi đi.
Thank you. How was the rest of your date?
Phần còn lại trong ngày của bạn thế nào? Cảm ơn bạn?
Vardan is Ian's date.
Vardan là bạn hẹn của Ian.
Do you have a date for homecoming?
Cậu đã có lịch về nhà chưa?
And try to get the earliest possible date.
Cố lấy ngày hẹn sớm nhất có thể.
See, now, this is exactly why you should never date a coworker.
Bao giờ hẹn với bạn đồng nghiệp. Nhìn xem, đó là lí do tại sao chị không.
This feels like a group date on The Bachelor.
Cảm giác như đang hẹn hò nhóm ở" The Bachelor".
No. As my date.
Để làm bạn hẹn của tớ. Không.
And don't date someone who likes you.
Và cũng đừng quen người thích mình.
The captain is my date, but all three are my guests.
Đại úy đây là bạn hẹn của tôi, nhưng cả ba là khách.
My date is super late.
Bạn hẹn của tôi đến siêu muộn.
Not some first date.
Không phải bạn hẹn lần đầu.
Not a"date" date, but to a concert.
Không phải là hẹn , là buổi hòa nhạc.
You can't date a local girl.
Mày ko thể hẹn họ với ghệ khu này.
Robin, Sandy… Rivers, this is Mary, my date.
Đây là Mary, bạn hẹn của tôi. Robin, Sandy… Rivers.
A date? to get married.
Hẹn ngày?- Để làm đám cưới.
Results: 31161, Time: 0.0861

Top dictionary queries

English - Vietnamese