THINKING ABOUT SOMETHING in Vietnamese translation

['θiŋkiŋ ə'baʊt 'sʌmθiŋ]
['θiŋkiŋ ə'baʊt 'sʌmθiŋ]
suy nghĩ về điều gì
thinking about something
contemplate what
suy nghĩ về cái gì
thinking about something
nghĩ về điều gì đó
think of something
nghĩ về cái gì đó
think of something that
nghĩ về một thứ
think of one thing
nghĩ về chuyện gì đó
để suy nghĩ về những thứ
nghĩ về việc gì
nghĩ đến một thứ

Examples of using Thinking about something in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You will be doing one thing but thinking about something else.
Bạn đang làm một chuyện nhưng bạn đang nghĩ về những chuyện khác.
Try thinking about something other than yourself.
Cố suy nghĩ về một điều gì khác ngoài em.
I was thinking about something else.
Tôi đang mải nghĩ về chuyện khác.
I was thinking about something else.
Tôi đang… nghĩ đến vài thứ khác.
I was, uh, thinking about something else.
Tôi đang… nghĩ đến vài thứ khác.
I was thinking about something else.
Tôi đã nghĩ về chuyện khác.
I was just thinking about something.
Tớ chỉ đang nghĩ về một điều thôi.
I have been thinking about something you said to me.
Tôi đã nghĩ về những gì cậu nói.
Hajime, thinking about something strange?”.
Hajime mới nghĩ gì đó kỳ quặc đúng không?”.
I was thinking about something else.
Tôi đang suy nghĩ về cái khác.
No use thinking about something you can't have.".
Không sử dụng suy nghĩ về một cái gì đó bạn không thể có.".
To get me thinking about something?
Để khiến tôi phải suy nghĩ về một điều gì đó?
Your mind has started thinking about something else.
Trong tâm trí cô lại bắt đầu nghĩ đến chuyện khác.
Uncle Charlie is thinking about something.
Hình như Miêu Gia đang nghĩ tới điều gì đó.
seemed to be thinking about something.
dường như đang suy nghĩ điều gì đó.
Uncle Charlie is thinking about something.
Linh đăm chiêu đang suy nghĩ gì đó.
You, on the other hand, must be thinking about something else!”.
Còn anh, chắc hẳn anh đang nghĩ về những thứ khác!”.
Uh, yes, I was thinking about something.
Ừ phải rồi, tôi đang nghĩ về một điều.
Sorry. I was thinking about something else.
Xin lỗi. Tôi đang suy nghĩ về cái khác.
I was thinking about something else. Sorry.
Xin lỗi. Tôi đang suy nghĩ về cái khác.
Results: 122, Time: 0.0616

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese