WHY NOW in Vietnamese translation

[wai naʊ]
[wai naʊ]
tại sao bây giờ
why now
sao giờ
why now
lý do tại sao bây giờ
why now
sao lại lúc này
tại sao rồi
why now
why , then
sao lại vào lúc này
tại sao chứ
but why
lý do tại sao hiện nay

Examples of using Why now in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You forced me to do the same, and why now--.
Bố bắt con làm thế, sao giờ.
Why now? Better than planting begonias?
Còn hơn trồng cây… Sao giờ mới…?
Better than planting begonias… Why now?
Còn hơn trồng cây… Sao giờ mới…?
So why now do I order take out?
Bây giờ tại sao có lệnh ông lại ra?
Why now? Hey, wait!
Này đợi đã! Giờ sao đây?
It had been 8 years, why now?
Đến bây giờ đã 8 năm rồi tại sao tôi vẫn?
Why now would we trust you not to fail in this,?
Tại sao giờ chúng tôi lại nên tin là lần này anh sẽ không thất bại?
Why now is the perfect time to buy….
Tại sao đây là thời điểm thích hợp để mua căn….
Why now anyone using an only iPhone?
Vì sao bây giờ ai cũng dùng iPhone?
Why now is the perfect time to buy….
Tại sao đây là thời điểm vàng để mua….
Why now might be the time to stay home.
Giờ này sao có thể còn ở nhà được.
But why now, after so many years?
Nhưng tại sao lại vào lúc này, sau nhiều năm trôi qua?
You fool, why now?
Đồ ngốc, bây giờ thì sao?
Why ASEAN and why now?
( Vì sao ASEAN và vì sao lại bây giờ)?
Maybe this is why now she is the fattest in my family.
Có lẽ chính vì thế mà bây giờ tôi cũng là người của gia đình.
Three reasons why now is the best time for buying dip on Ripple(XRP).
Ba lý do tại sao ngay bây giờ là thời điểm để mua Ripple( XRP).
It's been over a year, why now?
Đã hơn một năm rồi, vì sao bây giờ mới nói?”?
Why now does there have to be a change?
Vậy tại sao giờ lại cần có sự thay đổi?
Why now?
Giờ thì sao?
But why now, after all these years?
Nhưng tại sao lại vào lúc này, sau nhiều năm trôi qua?
Results: 162, Time: 0.0517

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese