WE THOUGHT in Vietnamese translation

[wiː θɔːt]
[wiː θɔːt]
chúng tôi nghĩ
we think
we believe
we feel
we expect
we assume
we know
we figure
chúng tôi tưởng
we thought
we expected
we imagined
chúng tôi cho
we think
we believe
us for
we give
we assume
we deem
we let
us to
we show
we suggest

Examples of using We thought in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We thought it was a kind of pill.
Tôi đã nghĩ nó là một viên thuốc.
We thought he was being extreme.
Chúng tôi thấy rằng anh ấy trở nên cực đoan.
We thought that those working.
Họ nghĩ rằng những người làm việc.
We thought it was gold.
Tôi tưởng đó là vàng.
We thought he had been kidnapped or something.
Tôi tưởng anh ta đã bị IS bắt cóc hay gì đó.
Growing up we thought that was normal.
Sau này lớn lên, tôi thấy điều đó rất bình thường.
We thought about many names.
Chúng ta suy nghĩ rất nhiều tên.
We thought you were crazy.
Chúng tôi đã tưởng là cậu điên.
When we started out we thought about this a lot.
Khi chúng tôi bắt đầu lại, tôi đã nghĩ về chuyện này rất nhiều.
At first we thought people were holding them up like fire-proof lighters.
Lúc đầu, con tưởng là khán giả giơ những chiếc bật lửa lên.
We thought you would never get here….
Tôi đã nghĩ rằng… cậu sẽ không bao giờ đến….
And we thought this only happened in Hollywood.
Tôi tưởng rằng việc đó chỉ xảy ra ở Hollywood”.
We thought you were William.
Tôi tưởng cậu là William.
We thought she could get some help in the jail.
Nhưng tôi đã nghĩ rằng tôi có thể tìm kiếm được sự trợ giúp ở trong tù.
We thought in silence.
Chúng tôi suy nghĩ trong im lặng.
Sorry, we thought you were someone else.
Xin lỗi, tôi tưởng anh là người khác.
We thought they were playing in a sandpit.
Tôi tưởng là họ đang chơi dưới một mái vòm chứ.
We thought all you guys were shut down.”.
Tôi thấy hết các cháu thì đóng cửa".
We thought the shows were good.
Chúng tôi tin các chương trình chúng tôi là hay.
We thought it was the kindest thing for Tank.
Tôi thấy nó là ngọc tốt nhất cho các loại tank.
Results: 4045, Time: 0.0572

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese