SOMEHOW in Vietnamese translation

['sʌmhaʊ]
['sʌmhaʊ]
cách nào đó
somehow
way that
someway
somehow
sao đó
somehow
something like that

Examples of using Somehow in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Somehow I expected the top 4 on that list.
Nhưng tôi chắc chắn ngạc nhiên bởi top 4 trong danh sách đó.
Somehow, for some reason, I ended up with this child.
Sau đó, vì một số lý do nên tôi đã xóa trạng thái ấy đi.
Somehow I had to stop her from driving.
Bằng mọi cách tôi phải ngăn không cho nó lái xe.
Somehow she just can't let go.
Kiểu gì cô ấy cũng không thể đi được.
It's somehow different from what Iza-nii said.
Hình như hơi khác với những gì Iza- nii nói thì phải.
You somehow managed to go to CCPD
Thế mà anh tìm đến CCPD
But after Gogol it's somehow shameful to write about Pushkin.
Nhưng đã nhắc đến Gogol mà lại phải viết về Pushkin thì thật là vô duyên.
Somehow in order to save Vietnam we had to destroy it.
Không biết tại sao để cứu Việt Nam, chúng ta phải hủy diệt nó.
Somehow along the way, we have lost our path.
Nhưng trên nhiều khía cạnh, chúng ta đã đánh mất con đường của mình.
Do you feel that you or your partner has somehow changed?
Bạn trai hay chồng bạn bỗng có sự thay đổi?
Somehow I don't see you crying, though, Stone.
Tôi lại không thấy chú khóc bao giờ, Stone.
Somehow I doubt that you have the courage!
Ta chút nào không Hoài Nghi các ngươi Dũng Khí!
Someday, somehow, it would all be ok.
Ngày nào đó, cách nào đó, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Somewhere, somehow, some way, we mess up.
Ở đâu đó, bằng cách nào đó, chúng tôi làm hỏng việc.
What a powerful song… somehow I missed it.
Nghe bài hát Anyway I Missed….
Maybe attract them somehow.
Theo cách có thể thu hút họ.
Somehow, I don't feel like a root beer.
Dù sao, tôi thấy không thích bia rể cây.
But Xiaoyu somehow blamed me for it.
Nhưng Tiểu Ngọc lại đến trách móc tôi.
Somehow, it ended becoming your severance present.
Nhưng mà nó lại thành quà nghỉ việc của cô rồi.
Somehow, we're gonna be attacked airborne.
Kiểu gì chúng tôi cũng sẽ bị tấn công trên không.
Results: 5357, Time: 0.0758

Top dictionary queries

English - Vietnamese