CONTINUES in Vietnamese translation

[kən'tinjuːz]
[kən'tinjuːz]
tiếp tục
continue
keep
further
resume
proceed
remain
continually
continuously
move on
ongoing
vẫn
still
have
continue
yet
keep
always
nevertheless
nonetheless
remains
is

Examples of using Continues in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
US continues to pump money into war.
Mỹ bơm thêm tiền cho chiến tranh.
The species continues to exist.
Các loài còn tồn tại.
She continues to be my favorite Idol winner.
Cô ấy mãi là idol tôi yêu thích nhất".
The value of content marketing continues to expand across multiple industries.
Và giá trị của content marketing tiếp tục mở rộng trên nhiều ngành công nghiệp.
The opera continues this weekend.
Opera opera tiếp tục vào cuối tuần này.
This continues until everyone on the team has finished.
Cứ thế cho đến khi các thành viên trong đội hoàn thành xong hết.
Health continues to reinforce that warning.
Sức khỏe để tiếp tục củng cố cảnh báo đó.
My life continues to be transformed.
Đời sống chúng ta tiếp tục được biến đổi.
Continues to play games despite knowing they harm their life.
Bạn tiếp tục chơi game dù bạn biết rằng nó đang tổn hại đến đời sống của bạn..
Thought in some form continues, which you yourself have asserted.
Trong hình thức nào đó suy nghĩ có tiếp tục, mà chính ông đã khẳng định.
The conference continues tomorrow morning.
Hội nghị sẽ tiếp tục vào sáng mai.
The case continues Friday.
Vụ án tiếp tục vào thứ Sáu.
The trial continues Friday morning.
Phiên tòa sẽ tiếp tục vào sáng thứ 6.
Wikileaks continues to expose sensitive information.
WikiLeaks tiết lộ thêm thông tin nhạy cảm.
China continues to evolve and change.
Trung Quốc đã tiếp tục phát triển và thay đổi.
Every day your blog continues to be a source of inspiration for me.
Blog của anh luôn là nguồn cảm hứng cho mình mỗi ngày.
Strictly Come Dancing continues Saturday on BBC One.
Strictly Come Dancing tiếp tục vào thứ bảy trên BBC One.
The organizations the Fund continues to support include.
Các hoạt động mà Quỹ sẽ hỗ trợ bao gồm.
But time continues to pass by, so I.
Và thời gian cứ thế trôi qua, ta vẫn.
Strictly Come Dancing continues Saturday on BBC1.
Strictly Come Dancing tiếp tục vào thứ bảy trên BBC One.
Results: 24793, Time: 0.0996

Top dictionary queries

English - Vietnamese