NOT EVER in Vietnamese translation

[nɒt 'evər]
[nɒt 'evər]
không
not
no
without
never
fail
đừng
not
never
chưa bao giờ
never
not ever
chẳng
not
no
never
neither
such

Examples of using Not ever in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I don't ever really swim.
Anh thật sự chưa bơi bao giờ.
Did you not ever visit your boyfriend's apartment before moving in?
Anh chưa thăm căn hộ của mình trước khi dọn đến ở hả?
I haven't ever had SPAM.
Ta chưa spam lần nào hết.
We have not ever seen this bomb used in combat.
Chưa thấy Nga dùng bom này trên chiến trường.
Especially since they weren't ever in a relationship.
Đặc biệt vì anh chưa bao giờ có quan hệ với cô.
They don't ever miss.
Do họ chưa miss lần nào.
Don't ever buy this!
Đừng, đừng bao giờ mua cái này!
You won't ever speak to anyone that's as fortunate as John McCain.
Nhưng chắc là bạn chưa nói chuyện với ai may mắn như John McCain”.
Then please, do not ever call her a douche bag again.”.
Tuy nhiên… xin đừng, đừng bao giờ gọi chính mình là một viên đạn nữa.”.
Unfortunately, I have not ever visited this great city.
Càng không phải chưa từng đến thăm thành phố xinh đẹp này.
I haven't ever seen that movie, believe it or not!.
Mình chưa xem phim này, ko biết có hay ko!
For are we not ever in conflict with Death and his mighty host?
Vì chúng ta chưa chiến đấu với Tử thần và đội hùng binh của nó?
I haven't ever flown on Southwest.
Chưa từng bao giờ bay với Southwest.
Not ever. Not now.
Không phải bây giờ, không bao giờ.
I can't… I can't ever fall for a girl like Lola again.
Anh không thể phải lòng một cô gái như Lola nữa. Anh không thể.
I don't ever want her to just….
Tôi không hề muốn con bé cứ….
Promise you won't ever leave me again.
Hãy hứa là đừng bỏ con đi nữa.
Don't ever do that again.
Không, đừng bao giờ làm điều đó một lần nữa.
You won't ever smile again.
Em không hề cười thêm lần nào cả… ♪.
That boy don't ever learn. Jesus!
Thằng nhóc không hề biết học khôn. Chúa ơi!
Results: 1243, Time: 0.0366

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese